Tổng quan về điều hòa công nghiệp âm trần nối ống gió TRANE TTA100ED/TTH100ED 100.000 BTU
Trong bối cảnh nhu cầu làm mát không gian lớn như nhà xưởng, trung tâm thương mại hay văn phòng ngày càng tăng, điều hòa công nghiệp âm trần nối ống gió TRANE TTA100ED/TTH100ED với công suất 100.000 BTU là một giải pháp lý tưởng. Sản phẩm này kết hợp thiết kế hiện đại, hiệu suất vượt trội và khả năng tiết kiệm năng lượng, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của các không gian công nghiệp và thương mại.
1. Thông số kỹ thuật dàn nóng TTA100ED
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Nguồn điện | 380-415V / 3 Pha / 50Hz |
| Dòng điện mạch tối thiểu (MCA) | 27.29 A |
| Loại môi chất lạnh | R407C |
| Số lượng mạch môi chất | 1 |
| Kích thước đường ống (O.D) | Đường hút: 1 3/8 inch (34.9 mm); Đường lỏng: 1/2 inch (12.7 mm) |
| Loại máy nén | Hermetic Scroll (Cuộn kín) |
| Số lượng máy nén | 1 |
| Dòng điện máy nén (RLA/LRA) | 20.7 / 130 A |
| Loại cánh dàn trao đổi nhiệt | Uncoated Corrugate (Cánh nhôm phẳng không phủ) |
| Số cánh trên mỗi inch | 16 |
| Loại quạt dàn nóng | Propeller (Cánh quạt), truyền động trực tiếp |
| Số lượng quạt | 1 |
| Lưu lượng gió định mức | 5,768 cfm (9,800 cmh) |
| Động cơ quạt | Công suất: 300 Watt; Tốc độ: 875 rpm |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 1,050 x 950 x 1,060 mm |
| Trọng lượng tịnh | 180 kg |
2. Thông số kỹ thuật dàn lạnh TTH100ED
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Nguồn điện | 380-415V / 3 Pha / 50Hz |
| Dòng điện mạch tối thiểu (MCA) | 4.6 A |
| Loại môi chất lạnh | R407C |
| Kiểu kết nối môi chất | Braze (Hàn) |
| Kích thước đường ống (O.D) | Đường hút: 1 3/8 inch (34.93 mm); Đường lỏng: 1/2 inch (12.7 mm) |
| Loại cánh dàn trao đổi nhiệt | Uncoated Slit (Cánh nhôm xẻ rãnh không phủ) |
| Số cánh trên mỗi inch | 15 |
| Kích thước đường nước ngưng | 1 inch (25.4 mm) |
| Kiểu kết nối nước ngưng | Steel Pipe – MPT (Ống thép) |
| Loại quạt dàn lạnh | Ly tâm, dẫn động bằng dây đai (Belt Drive) |
| Số lượng quạt | 2 |
| Động cơ quạt | Công suất: 2.0 hp (1.5 kW); Tốc độ: 1405 rpm |
| Loại bộ lọc khí | Washable Air Filter (Có thể vệ sinh được) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 520 x 1,680 x 841 mm |
| Trọng lượng tịnh | 136 kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.