Thông số kỹ thuật Dàn lạnh (Indoor Unit) – Model: MCDD18AA5
| Đặc tính | Thông số |
| Công suất làm lạnh | 18,100 Btu/h |
| Lưu lượng gió định mức | 600 cfm |
| Loại động cơ quạt | Tụ vận hành vĩnh cửu (Permanent Split Capacitor) |
| Dòng điện hoạt động (RLA/LRA) | 0.86 / 1.26 A |
| Kiểu điều khiển | Tùy chọn dòng điều khiển LCD hoặc Touch Control |
| Vị trí lắp đặt | Âm trần nối ống gió (Ceiling Concealed) |
| Chiều cao | 270 mm |
| Chiều rộng | 1,098 mm |
| Chiều sâu | 482 mm |
| Trọng lượng | 27 kg |
Thông số kỹ thuật Dàn nóng (Outdoor Unit) – Model: TTKC18LB5
| Đặc tính | Thông số |
| Nguồn điện | 220-240V / 1 Pha / 50Hz |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng (EER) | 11.31 Btu/h/W |
| Loại máy nén | Rotary |
| Dòng điện máy nén (RLA/LRA) | 7.1 / 36.0 A |
| Dòng điện mô tơ quạt (RLA/LRA) | 0.88 / 1.79 A |
| Chiều cao | 692 mm |
| Chiều rộng | 830 mm |
| Chiều sâu | 330 mm |
| Trọng lượng | 54 kg |
| Kiểu kết nối đường ống | Flare Type (Rắc co) |
| Kích thước ống lỏng | 3/8 inch |
| Kích thước ống hơi (Suction) | 5/8 inch |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.