Thông số kỹ thuật Dàn nóng (Model TTA180ED)
| Đặc tính | Thông số |
| Nguồn điện | 380-415 V / 3 Ph / 50 Hz |
| Dòng điện chạy máy tối thiểu (MCA) | 37.73 A |
| Loại Gas (Môi chất lạnh) | R407C |
| Kiểu kết nối ống | Hàn (Braze) |
| Số vòng mạch môi chất lạnh | 1 (Hệ thống manifold) |
| Kích thước ống hút (OD) | 1 5/8 inch (41.28 mm) |
| Kích thước ống lỏng (OD) | 5/8 inch (15.9 mm) |
| Loại máy nén | Cuộn kín (Hermetic Scroll) |
| Số lượng máy nén | 2 |
| Dòng điện máy nén (RLA/LRA) | 15.7 / 130.0 A |
| Loại cánh tản nhiệt |
Cánh phẳng không lớp phủ (Uncoated Corrugate)
|
| Số cánh trên mỗi inch | 16 |
| Loại quạt dàn nóng | Cánh quạt (Propeller) |
| Số lượng quạt | 2 |
| Kiểu truyền động quạt | Trực tiếp |
| Công suất motor quạt | 300 Watt |
| Dòng điện motor quạt (RLA/LRA) | 1.2 / 2.80 A |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 1,050 x 2,200 x 1,050 mm |
| Trọng lượng máy (Tịnh) | 415 kg |
Thông số kỹ thuật Dàn lạnh (Model TTH180ED)
| Đặc tính | Thông số |
| Nguồn điện | 380-415 V / 3 Ph / 50 Hz |
| Dòng điện chạy máy tối thiểu (MCA) | 6.4 A |
| Loại Gas (Môi chất lạnh) | R407C |
| Số vòng mạch môi chất lạnh | 2 |
| Kiểu kết nối ống | Hàn (Braze) |
| Kích thước ống hút (OD) | 1 3/8 inch (34.93 mm) |
| Kích thước ống lỏng (OD) | 1/2 inch (12.7 mm) |
| Thiết bị tiết lưu |
Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic Expansion Valve)
|
| Loại quạt dàn lạnh |
Ly tâm 2 cửa hút, cánh cong về phía trước
|
| Số lượng quạt | 2 |
| Kiểu truyền động quạt | Dây đai (Belt Drive), có thể điều chỉnh |
| Công suất motor | 3.0 hp (2.2 kW) |
| Dòng điện motor (RLA/LRA) | 5.08 – 34.0 A |
| Loại lưới lọc | Lưới lọc khí có thể giặt được |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 798 x 2,059 x 1,260 mm |
| Trọng lượng máy (Tịnh) | 189 kg |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.