Thông số kỹ thuật Dàn lạnh (Indoor Unit) – Model: MCDC18DB
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Lưu lượng gió định mức | 600 cfm |
| Loại Motor quạt | Permanent Split Capacitor |
| Dòng điện hoạt động (RLA/LRA) | 0.82 / 1.86 A |
| Chiều cao thiết bị | 258 mm |
| Chiều rộng thiết bị | 946 mm |
| Chiều sâu thiết bị | 494 mm |
| Trọng lượng | 23 kg |
| Vị trí lắp đặt | Âm trần nối ống gió (Ceiling Concealed) |
| Khay thoát nước | Thiết kế 3 lớp (Galvanized sheet, Polystyrene foam, Plastic liner) |
Thông số kỹ thuật Dàn nóng (Outdoor Unit) – Model: TTKC18PB
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công suất định mức | 18,000 Btu/h |
| Nguồn điện | 220-240V / 1 Pha / 50Hz |
| Loại máy nén (Compressor) | Rotary |
| Dòng điện máy nén (RLA/LRA) | 8.4 / 43.0 A |
| Dòng điện motor quạt (RLA/LRA) | 0.54 / 0.93 A |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 585 x 830 x 330 mm |
| Trọng lượng | 54 kg |
| Kiểu kết nối ống | Flare Type (Rắc co) |
| Kích thước ống lỏng (Liquid) | 1/4 inch |
| Kích thước ống hơi (Suction) | 1/2 inch |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.