Giải pháp chiller module hiệu quả cho hệ thống làm lạnh
Trong các hệ thống HVAC hiện đại, chiller giải nhiệt gió dạng module ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng vận hành linh hoạt và dễ dàng mở rộng công suất. FRIMEC FAMC201E được thiết kế theo dạng module độc lập, cho phép kết nối nhiều máy trong cùng một hệ thống để đáp ứng nhu cầu làm lạnh lớn hơn.
Thiết bị có công suất lạnh 66.00 kW (18.80 RT), sử dụng môi chất lạnh R410A thân thiện môi trường. Nhờ cấu trúc module, hệ thống có thể hoạt động ổn định ngay cả khi một module cần bảo trì, giúp đảm bảo tính liên tục của hệ thống làm lạnh.
Thông số vận hành chính của FRIMEC FAMC201E
Model FAMC201E cung cấp công suất lạnh 66.00 kW (18.80 RT), phù hợp cho các hệ thống làm mát quy mô trung bình.
Hệ thống hỗ trợ điều khiển công suất từ 0 – 50 – 100%, cho phép máy hoạt động linh hoạt theo tải thực tế, giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng.
Thiết bị sử dụng 2 máy nén, giúp hệ thống hoạt động ổn định và đảm bảo khả năng làm lạnh liên tục.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHILLER MODULE FRIMEC FAMC201E
| Model | FAMC201E | ||
| Thông số điện | Nguồn cấp | V/ph/Hz | 380-415 / 3 / 50 |
| Dữ liệu hiệu suất | Công suất lạnh danh nghĩa | kW | 66 (tương đương ~225,200 Btu/h) |
| Công suất điện tiêu thụ | kW | 21.5 | |
| Lưu lượng nước danh nghĩa | m³/h | 11.35 | |
| THÔNG SỐ BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT (VÒNG NƯỚC) | FAMC201E (Evaporator) | ||
| Thiết bị mở rộng | Van tiết lưu điện tử (EEV) | ||
| Bộ trao đổi nhiệt | Loại | Bình trao đổi nhiệt dạng ống vỏ (Shell & Tube) / Tấm | |
| Áp suất giảm phía nước | kPa | 45 | |
| Loại điều khiển | Điều khiển Module | Tích hợp điều khiển vi xử lý (Kết nối lên đến 8-16 máy) | |
| Giao tiếp hệ thống | Cổng RS485 / Giao thức Modbus (BMS) | ||
| Phụ kiện an toàn | Công tắc dòng chảy | Tích hợp sẵn | |
| Bảo vệ chống đóng băng | Tích hợp sẵn cảm biến nhiệt độ nước | ||
| Vị trí lắp đặt | Thiết kế tích hợp (Outdoor/Nhà kỹ thuật) | ||
| THÔNG SỐ MÁY NÉN & GIẢI NHIỆT GIÓ | FAMC201E (Condenser) | ||
| Máy nén (Compressor) | Loại | Hermetic Scroll (Cuộn xoắn kín – Hiệu suất cao) | |
| Số lượng máy nén | Bộ | 2 (Hệ thống 2 mạch độc lập) | |
| Dòng điện chạy danh nghĩa | A | 38.5 | |
| Động cơ quạt (Fan Motor) | Loại động cơ | Động cơ hướng trục thế hệ mới (AC/EC Motor) | |
| Công suất mô-tơ | W | 550 x 2 | |
| Quạt dàn nóng (Fan) | Loại quạt | Quạt hướng trục (Axial) độ ồn thấp | |
| Số lượng quạt | Bộ | 2 | |
| Lưu lượng gió giải nhiệt | m³/h | 26,000 | |
| Vị trí lắp đặt | Ngoài trời (Sân thượng / Sân lửng thông thoáng) | ||
| Kích thước | Chiều cao | mm | 1,780 |
| Chiều rộng | mm | 2,000 | |
| Chiều sâu | mm | 1,020 | |
| Cân nặng | Trọng lượng tịnh | kg | 560 |
| Trọng lượng hoạt động (có nước) | kg | 595 | |
| Loại kết nối đường ống | Flange Type / Victaulic (Nối bích / Khớp nối nhanh) | ||
| Kích thước ống nước | Đường ống vào (Inlet) | in | DN50 (2″) |
| Đường ống ra (Outlet) | in | DN50 (2″) |
Các đặc điểm kỹ thuật cốt lõi của Chiller Module FAMC201E (66 kW):
-
Thiết kế dạng Module: Điểm đặc biệt của model này là khả năng ghép nối song song nhiều module FAMC201E lại với nhau (ví dụ ghép 4 module để có hệ thống $66\text{ kW} \times 4 = 264\text{ kW}$). Hệ thống điều khiển sẽ tự động luân phiên điều chỉnh các máy để tối ưu tải.
-
Hệ thống 2 máy nén độc lập: Máy sử dụng 2 block máy nén Scroll, giúp chia nhỏ giai đoạn khởi động (giảm dòng đỉnh) và đảm bảo tính dự phòng cao. Nếu 1 block gặp sự cố, block còn lại vẫn hoạt động để duy trì 50% công suất cho tòa nhà.
-
Vị trí lắp đặt toàn phần ngoài trời: Khác với hệ thống Chiller lớn có dàn lạnh đặt trong nhà, dòng Chiller Module này tích hợp cả bộ trao đổi nhiệt nước và hệ thống giải nhiệt gió vào chung một khối vững chắc đặt ngoài trời (thường là trên tầng thượng).








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.