Giải pháp chiller module công suất lớn cho hệ thống HVAC

Trong các hệ thống làm lạnh quy mô lớn, chiller giải nhiệt gió dạng module là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng mở rộng công suất và vận hành linh hoạt. FRIMEC FAMC401E được thiết kế theo dạng module độc lập, cho phép kết nối nhiều thiết bị để tăng tổng công suất hệ thống khi cần thiết.
Với công suất lạnh 130.00 kW (36.90 RT), thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho các công trình quy mô lớn. Hệ thống sử dụng môi chất lạnh R410A thân thiện môi trường, giúp nâng cao hiệu suất làm lạnh và đảm bảo vận hành ổn định trong thời gian dài.
Thông số vận hành chính của FRIMEC FAMC401E

| Model | FAMC401E | ||
| Thông số điện | Nguồn cấp | V/ph/Hz | 380-415 / 3 / 50 |
| Dữ liệu hiệu suất | Công suất lạnh danh nghĩa | kW | 130 (~443,600 Btu/h) |
| Công suất điện tiêu thụ | kW | 41.5 | |
| Lưu lượng nước danh nghĩa | m³/h | 22.36 | |
| THÔNG SỐ BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT (VÒNG NƯỚC) | FAMC401E (Evaporator) | ||
| Thiết bị mở rộng | Van tiết lưu điện tử (EEV) | ||
| Bộ trao đổi nhiệt | Loại | Bình trao đổi nhiệt dạng ống vỏ (Shell & Tube) | |
| Áp suất giảm phía nước | kPa | 58 | |
| Loại điều khiển | Điều khiển Module | Tích hợp vi xử lý (Kết nối hệ thống Multi-Module) | |
| Giao tiếp hệ thống | Cổng RS485 / Giao thức Modbus (BMS) | ||
| Phụ kiện an toàn | Công tắc dòng chảy | Tích hợp sẵn | |
| Bảo vệ chống đóng băng | Tích hợp sẵn cảm biến nhiệt độ nước | ||
| Vị trí lắp đặt | Thiết kế khối tích hợp ngoài trời | ||
| THÔNG SỐ MÁY NÉN & GIẢI NHIỆT GIÓ | FAMC401E (Condenser) | ||
| Máy nén (Compressor) | Loại | Hermetic Scroll (Cuộn xoắn kín – Hiệu suất cao) | |
| Số lượng máy nén | Bộ | 2 (Hệ thống điều khiển độc lập tuần hoàn) | |
| Dòng điện chạy danh nghĩa | A | 76.2 | |
| Động cơ quạt (Fan Motor) | Loại động cơ | Động cơ hướng trục thế hệ mới (AC/EC Motor) | |
| Công suất mô-tơ | W | 900 x 2 | |
| Quạt dàn nóng (Fan) | Loại quạt | Quạt hướng trục (Axial) cánh lớn độ ồn thấp | |
| Số lượng quạt | Bộ | 2 | |
| Lưu lượng gió giải nhiệt | m³/h | 46,000 | |
| Vị trí lắp đặt | Ngoài trời (Sân thượng / Khu vực thông thoáng) | ||
| Kích thước | Chiều cao | mm | 1,980 |
| Chiều rộng | mm | 2,220 | |
| Chiều sâu | mm | 1,150 | |
| Cân nặng | Trọng lượng tịnh | kg | 890 |
| Trọng lượng hoạt động | kg | 945 (Khi đầy nước) | |
| Loại kết nối đường ống | Flange Type / Victaulic (Nối bích / Khớp nối nhanh) | ||
| Kích thước ống nước | Đường ống vào (Inlet) | in | DN80 (3″) |
| Đường ống ra (Outlet) | in | DN80 (3″) |
Ưu điểm nổi bật của chiller module FRIMEC

Thiết kế module linh hoạt
Cho phép mở rộng công suất bằng cách kết nối nhiều thiết bị, phù hợp với các dự án lớn hoặc có nhu cầu tăng tải trong tương lai.
Hiệu suất làm lạnh cao
Sử dụng môi chất lạnh R410A và hệ thống trao đổi nhiệt tối ưu giúp tăng hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.
Vận hành ổn định và bền bỉ
Hệ thống 2 máy nén giúp giảm tải cho từng thiết bị, nâng cao độ bền và đảm bảo vận hành liên tục.
Không cần tháp giải nhiệt
Công nghệ giải nhiệt gió giúp giảm chi phí đầu tư và đơn giản hóa hệ thống lắp đặt.
Lợi ích khi sử dụng chiller FRIMEC FAMC401E
Sử dụng chiller module FRIMEC FAMC401E giúp đảm bảo nguồn nước lạnh ổn định cho các hệ thống HVAC và công nghiệp.
Thiết bị giúp duy trì nhiệt độ chính xác, tối ưu hiệu suất vận hành của hệ thống điều hòa trung tâm hoặc dây chuyền sản xuất.
Nhờ khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt, hệ thống giúp tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành lâu dài. Đồng thời, cấu trúc module giúp việc bảo trì và nâng cấp trở nên thuận tiện hơn, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.