1. Thông số kỹ thuật Dàn lạnh (Indoor Unit) – Model: MCDC18D1
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Lưu lượng gió định mức | 600 cfm |
| Loại Motor quạt | Permanent Split Capacitor |
| Dòng điện hoạt động (RLA/LRA) | 0.81 / 1.20 A |
| Chiều cao thiết bị | 258 mm |
| Chiều rộng thiết bị | 946 mm |
| Chiều sâu thiết bị | 494 mm |
| Trọng lượng | 23 kg |
| Vị trí lắp đặt | Âm trần nối ống gió (Ceiling Concealed) |
2. Thông số kỹ thuật Dàn nóng (Outdoor Unit) – Model: TTKC18P1
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công suất định mức | 18,000 Btu/h |
| Nguồn điện | 230V / 1 Pha / 60Hz |
| Loại máy nén (Compressor) | Rotary |
| Dòng điện máy nén (RLA/LRA) | 8.6 / 50.0 A |
| Dòng điện motor quạt (RLA/LRA) | 1.25 / 1.53 A |
| Chiều cao thiết bị | 692 mm |
| Chiều rộng thiết bị | 830 mm |
| Chiều sâu thiết bị | 330 mm |
| Trọng lượng | 44 kg |
| Kiểu kết nối ống | Flare Type (Rắc co) |
| Kích thước ống lỏng (Liquid) | 1/4 inch |
| Kích thước ống hơi (Suction) | 1/2 inch |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.