Bảng Thông Số Kỹ Thuật SWUT090D00BA
| Thông số | Chi tiết |
| Nguồn điện (V/ph/Hz) | 380-415 / 3 / 50 |
| Dòng điện chạy máy tối thiểu (MCA) | 23.4 A |
| Lưu lượng gió định mức | 3,300 CFM (5,607 cmh) |
| Tổng công suất (Total Capacity) | 93.5 MBH |
| Công suất hiển nhiên (Sensible Capacity) | 70.2 MBH |
| Loại Gas (Refrigerant) | R22 |
| Số lượng mạch ga | 1 mạch |
| Máy nén (Compressor) |
Loại xoắn ốc kín (Hermetic Scroll); Số lượng: 1
|
| Dòng điện máy nén (RLA/LRA) | 17.3 / 114.0 A |
| Dàn bay hơi (Evaporator Coil) |
Diện tích bề mặt: 7.67 sq ft (0.712 m²); 3 hàng; 12 cánh/inch
|
| Kiểm soát dòng môi chất | Van tiết lưu nhiệt (Expansion Valve) |
| Quạt dàn lạnh |
Loại ly tâm cửa hút kép, cánh cong về phía trước; Số lượng: 1
|
| Truyền động quạt |
Dẫn động bằng dây đai (Belt drive) có thể điều chỉnh
|
| Kích thước quạt (Đường kính x Chiều rộng) | 15 x 12 inch (381.0 x 304.8 mm) |
| Mô tơ quạt dàn lạnh | Công suất: 1 hp (0.75 kW); Tốc độ: 1,420 rpm |
| Dàn ngưng (Condenser) |
Loại ống lồng ống (Tube in Tube); Số lượng: 2
|
| Kết nối nước (Vào/Ra) |
Kích thước: 1 1/2 inch (38.1 mm); Loại: Steel – MPT
|
| Bộ lọc (Filter) |
Loại nhôm có thể vệ sinh; Số lượng: 2; Kích thước: 25 x 25 x 1 inch
|
| Kích thước máy (H x W x D) | 1,360 x 1,429 x 1,045 mm |
| Trọng lượng máy (Net) | 634.9 lb (288 kg) |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.