Tổng quan về điều hòa âm trần nối ống gió CARRIER 38LHU200S301/40LAU-X020 200.000 BTU

CARRIER 38LHU200S301 kết hợp dàn nóng Full Inverter 40LAU-X020 là “siêu khổng lồ” trong dòng ống gió Inverter: công suất 200.000 BTU (16.7 HP) nhưng thân máy vẫn chỉ dày 360 mm – kỷ lục thế giới độc quyền của Carrier!
Đây là giải pháp lý tưởng cho các dự án quy mô cực lớn như:
- Trung tâm thương mại lớn, siêu thị hypermarket
- Hội trường 2.000-3.000 chỗ, sân vận động nhỏ
- Nhà xưởng công nghiệp lớn, kho lạnh cao cấp
- Bệnh viện, khách sạn resort lớn cần cấp gió tươi mạnh
Diện tích làm lạnh tối ưu: 1.000 – 1.500 m² (có thể lên 2.000 m² nếu trần kín và cách nhiệt tốt).
Thông số cơ bản
| Thông số | Thông tin chi tiết | Giá trị |
|---|---|---|
| Model | 38LHU200S301 / 40LAU-X020 | |
| Thương hiệu | Carrier | |
| Loại máy | Điều hòa ống gió (Ducted Split) | |
| Công suất | Công suất danh nghĩa | 200.000 BTU/h (16.7 HP) |
THÔNG SỐ HOẠT ĐỘNG
| Thông số | Chi tiết | Giá trị |
|---|---|---|
| Diện tích phù hợp | 700 – 1.100 m² | |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | Tối đa | 6.000 – 6.500 CFM |
THÔNG SỐ DÀN LẠNH (40LAU-X020)
| Thông số | Chi tiết | Giá trị |
|---|---|---|
| Model dàn lạnh | 40LAU-X020 | |
| Dòng điện hoạt động | Min. | ~13.5 A |
| Kích thước | HxWxD | Theo catalogue Carrier |
| Khối lượng | ~240 – 270 kg | |
| Vị trí lắp đặt | Âm trần / Nối ống gió |
THÔNG SỐ HỆ THỐNG
| Thông số | Chi tiết | Giá trị |
|---|---|---|
| Loại gas | R410A | |
| Số vòng tuần hoàn gas | 1 – 2 | |
| Kiểu nối ống | Hàn ống | |
| Đường kính ống hơi | 41.3 mm (1-5/8″) | |
| Đường kính ống lỏng | 19.05 mm (3/4″) |
THÔNG SỐ COIL
| Thông số | Chi tiết | Giá trị |
|---|---|---|
| Diện tích bề mặt | Theo thiết kế Carrier | |
| Đường kính ống | 9.53 mm | |
| Số lớp | 4 – 6 | |
| Số lượng cánh/inch | 14 | |
| Điều khiển lưu lượng gas | Van tiết lưu / TXV |
THÔNG SỐ QUẠT & MOTOR (Dàn lạnh)
| Thông số | Chi tiết | Giá trị |
|---|---|---|
| Loại quạt | Ly tâm (Centrifugal) | |
| Số lượng quạt | 2 – 3 | |
| Số motor | 1 – 2 | |
| Công suất motor | 4.0 – 5.5 kW | |
| Số tốc độ | 3 | |
| Điện áp | 220-240V / 1 pha / 50Hz |
THÔNG SỐ DÀN NÓNG (38LHU200S301)
| Thông số | Chi tiết | Giá trị |
|---|---|---|
| Model dàn nóng | 38LHU200S301 | |
| Loại máy nén | Scroll | |
| Số máy nén | 2 | |
| Điện áp | 380V / 3 pha / 50Hz |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.