Thông số kỹ thuật nổi bật
1. Công suất và lưu lượng gió
| Model | Công suất tổng (MBH) | Công suất cảm biến (MBH) | Lưu lượng gió (CFM) |
|---|---|---|---|
| RAUT250 – TTV250 | 245–258 | 167–190 | 6,600–9,050 |
| RAUT300 – TTV300 | 294–309 | 190–227 | 9,240–10,600 |
| RAUT400 – TTV400 | 392–412 | 272–306 | 12,120–13,900 |
| RAUT500 – TTV500 | 491–515 | 345–385 | 15,130–17,400 |
| RAUT600 – TTV600 | 589–618 | 425–480 | 18,080–20,800 |
| 2xRAUT400 – TTV800 | 785–824 | 544–612 | 24,240–27,800 |
CFM: Cubic Feet per Minute – Lưu lượng gió
MBH: Ngàn Btu mỗi giờ – Đơn vị đo công suất nhiệt
2. Đặc điểm kỹ thuật dàn lạnh (TTV)
-
Nguồn điện: 380V – 3 pha – 50Hz
-
Quạt ly tâm cong về phía trước
-
Công suất động cơ quạt: 5–20 Hp
-
Lọc sơ cấp: Nhôm giặt được, dày 1 inch
-
Kích thước đa dạng: Phù hợp cho các không gian lớn
-
Ống kết nối:
-
Lỏng: 5/8 inch
-
Hơi: 1-5/8 inch
-
3. Đặc điểm kỹ thuật dàn nóng (RAUT)
-
Máy nén dạng Scroll kín (Hermetic Scroll)
-
Nguồn điện: 380V – 3 pha – 50Hz
-
Kết nối ống hàn – tăng độ bền và kín khít
-
Gas lạnh sử dụng: R410A – thân thiện môi trường
-
Cánh quạt hợp kim nhôm độ bền cao, hoạt động êm ái
Tính năng nổi bật
-
Hiệu suất năng lượng cao (EER)
-
Vận hành yên tĩnh, giảm rung và tiếng ồn
-
Bộ điều khiển vi xử lý thông minh – giao diện thân thiện dễ sử dụng
-
Bộ lọc khí chất lượng cao, dễ tháo lắp vệ sinh
-
Tùy chọn điều khiển nhiệt độ đa cấp
-
Tích hợp bảo vệ quá nhiệt, quá áp và chống ăn mòn
-
Vỏ máy bền bỉ với lớp phủ polyester chống ăn mòn cao
Ứng dụng lý tưởng
-
Trung tâm thương mại, văn phòng lớn
-
Nhà xưởng, nhà máy công nghiệp
-
Bệnh viện, trường học, trung tâm dữ liệu
-
Các công trình yêu cầu độ bền và khả năng làm lạnh ổn định





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.