Giải pháp làm lạnh trung tâm với FRIMEC FWSF 200.1
Trong các công trình HVAC hiện đại, hệ thống làm lạnh cần đáp ứng nhiều tiêu chí quan trọng:
- Hiệu suất vận hành cao
- Tối ưu điện năng tiêu thụ
- Hoạt động ổn định liên tục
- Giảm chi phí vận hành dài hạn
FRIMEC FWSF 200.1 được thiết kế nhằm đáp ứng toàn diện các yêu cầu trên nhờ công nghệ flooded screw tiên tiến cùng hệ thống giải nhiệt nước hiệu suất cao.
Với công suất 705 kW, thiết bị phù hợp cho các công trình có tải lạnh lớn cần vận hành ổn định 24/7.
Hiệu suất vận hành và cấu hình hệ thống
| Model | FRIMEC FWSF 200.1 | ||
|---|---|---|---|
| Thông số điện | Nguồn cấp | V/ph/Hz | 400/3/50 |
| Dữ liệu hiệu suất | Công suất lạnh danh nghĩa | kW | 705 |
| Công suất lạnh | Btu/h | 2,406,000 | |
| COP | 5.58 |
| THÔNG SỐ HỆ THỐNG | FWSF 200.1 | ||
|---|---|---|---|
| Loại môi chất lạnh | R134a | ||
| Số mạch lạnh | 1 | ||
| Số cấp nén | 1 | ||
| Kiểu giải nhiệt | Giải nhiệt nước | ||
| Thiết bị tiết lưu | Electronic Expansion Valve |
| MÁY NÉN | FWSF 200.1 | ||
|---|---|---|---|
| Loại máy nén | Semi-Hermetic Screw | ||
| Số lượng máy nén | 1 | ||
| Điều khiển công suất | Step Loading | ||
| Công suất điện tiêu thụ | kW | 126.3 | |
| Dòng điện định mức | A | 220 |
| THÔNG SỐ BÌNH BAY HƠI | FWSF 200.1 | ||
|---|---|---|---|
| Loại | Shell & Tube | ||
| Lưu lượng nước lạnh | m³/h | 121.3 | |
| Chênh lệch nhiệt độ nước | °C | 5 | |
| Tổn thất áp suất | kPa | 55 | |
| Kết nối nước | DN | 150 |
| THÔNG SỐ BÌNH NGƯNG | FWSF 200.1 | ||
|---|---|---|---|
| Loại | Shell & Tube | ||
| Lưu lượng nước giải nhiệt | m³/h | 145.5 | |
| Chênh lệch nhiệt độ nước | °C | 5 | |
| Tổn thất áp suất | kPa | 64 | |
| Kết nối nước | DN | 150 |
| THÔNG SỐ COIL / ỐNG TRAO ĐỔI NHIỆT | FWSF 200.1 | ||
|---|---|---|---|
| Vật liệu ống | Copper Tube | ||
| Vật liệu vỏ | Carbon Steel | ||
| Đường kính ống | mm | 19 | |
| Số pass nước | 2 |
| ĐIỀU KHIỂN | FWSF 200.1 | ||
|---|---|---|---|
| Bộ điều khiển | Microprocessor Controller | ||
| Màn hình | LCD Display | ||
| Giao tiếp | Modbus / BACnet |
| KÍCH THƯỚC | Chiều dài | mm | 3,900 |
|---|---|---|---|
| Chiều rộng | mm | 1,350 | |
| Chiều cao | mm | 2,000 |
| KHỐI LƯỢNG | Khối lượng vận hành | kg | 5,950 |
|---|---|---|---|
| Khối lượng tịnh | kg | 5,320 |
| ĐỘ ỒN | Mức ồn tại 1m | dB(A) | 76 |
|---|
| KẾT NỐI ĐƯỜNG ỐNG | Nước lạnh vào/ra | DN | 150 |
|---|---|---|---|
| Nước giải nhiệt vào/ra | DN | 150 |
Ưu điểm nổi bật của FRIMEC FWSF 200.1
Hiệu suất làm lạnh cao
- Công suất làm lạnh đạt 705 kW
- Công nghệ flooded screw hiện đại
- Hiệu quả vận hành vượt trội
Vận hành ổn định và bền bỉ
- Máy nén trục vít chất lượng cao
- Hoạt động liên tục ổn định
- Tăng tuổi thọ thiết bị
Tiết kiệm năng lượng
- Giải nhiệt nước hiệu quả cao
- Giảm điện năng tiêu thụ
- Tối ưu chi phí vận hành dài hạn
Dễ dàng bảo trì
- Thiết kế khoa học
- Thuận tiện kiểm tra bảo dưỡng
- Giảm thời gian dừng máy
Giải pháp từ ITESIC
FRIMEC FWSF 200.1 là giải pháp làm lạnh hiệu quả dành cho các công trình yêu cầu:
- Hiệu suất cao
- Hoạt động ổn định liên tục
- Tiết kiệm điện năng
- Vận hành bền bỉ lâu dài
Tại Việt Nam, sản phẩm được phân phối chính hãng bởi ITESIC — đơn vị uy tín trong lĩnh vực HVAC với nhiều kinh nghiệm triển khai thực tế.
ITESIC mang đến:
- Thiết bị HVAC chính hãng
- Giải pháp tối ưu theo công trình
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
- Dịch vụ bảo trì toàn diện













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.